corner
/ˈkɔːnə(ɹ)/
góc
📚 Nghĩa
- 1.
Điểm hoặc khu vực nơi hai đường thẳng, cạnh hoặc bề mặt gặp nhau.
"He stood in the corner of the room."
- 1.
Rẽ (ai đó hoặc cái gì đó) quanh một góc.
"He stood in the corner of the room."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The shop is on the corner of Main Street.
Cửa hàng nằm ở góc đường Main Street.
He hit his knee on the corner of the table.
Anh ấy va đầu gối vào góc bàn.
Please wait for me at the corner of the street.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
corner - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về corner
corner phát âm như thế nào?
corner được phát âm là [/ˈkɔːnə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
corner có nghĩa là gì?
corner có nghĩa là "góc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
corner thuộc cấp độ nào?
corner là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với corner không?
Ví dụ: "The shop is on the corner of Main Street." — mang nghĩa "góc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
