Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh core - cốt lõi

core

/kɔː/

Cơ bản

cốt lõi

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Phần trung tâm hoặc quan trọng nhất của một thứ gì đó.

    "the core of the issue"

động từ
  • 1.

    Loại bỏ phần trung tâm (của trái cây) chứa hạt.

    "core the apples"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The core of the issue remains unresolved after the meeting.

Cốt lõi của vấn đề vẫn chưa được giải quyết sau cuộc họp.

The apple pie recipe requires you to core the fruit first.

Công thức làm bánh táo yêu cầu bạn loại bỏ lõi trái cây trước.

This company's core values are integrity and customer satisfaction.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

core - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어핵심, 중심
Englishcore
简体中文核心
Tiếng Việtcốt lõi
Françaisnoyau
Españolnúcleo
Монголцөм
ไทยแกนกลาง

Câu hỏi thường gặp về core

core phát âm như thế nào?

core được phát âm là [/kɔː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

core có nghĩa là gì?

core có nghĩa là "cốt lõi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

core thuộc cấp độ nào?

core là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với core không?

Ví dụ: "The core of the issue remains unresolved after the meeting." — mang nghĩa "cốt lõi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI