cooperation
/kowɑpəˈɹejʃən/
hợp tác
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động làm việc cùng nhau để tạo ra hoặc đạt được điều gì đó.
"The project was a success due to the cooperation of all involved."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need your cooperation to finish this project.
Chúng tôi cần sự hợp tác của bạn để hoàn thành dự án này.
Their cooperation made the whole process much easier.
Sự hợp tác của họ đã giúp cả quá trình dễ dàng hơn nhiều.
International cooperation is vital for tackling global challenges.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cooperation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "cooperation"
Câu hỏi thường gặp về cooperation
cooperation phát âm như thế nào?
cooperation được phát âm là [/kowɑpəˈɹejʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cooperation có nghĩa là gì?
cooperation có nghĩa là "hợp tác". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cooperation thuộc cấp độ nào?
cooperation là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với cooperation không?
Ví dụ: "We need your cooperation to finish this project." — mang nghĩa "hợp tác".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
