cooler
/ˈkuːl.ə(ɹ)/
máy làm mát
📚 Nghĩa
- 1.
thiết bị hoặc vật dụng làm giảm nhiệt độ.
"This cooler can keep drinks cold for hours."
- 1.
mát mẻ dễ chịu.
"This cooler can keep drinks cold for hours."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We brought a large cooler filled with ice for the picnic.
Chúng tôi đã mang theo một chiếc thùng giữ lạnh lớn đầy đá cho buổi dã ngoại.
The air outside felt surprisingly cooler after the rain.
Không khí bên ngoài cảm thấy mát mẻ hơn đáng ngạc nhiên sau cơn mưa.
Could you please put the leftovers in the cooler?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cooler - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về cooler
cooler phát âm như thế nào?
cooler được phát âm là [/ˈkuːl.ə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cooler có nghĩa là gì?
cooler có nghĩa là "máy làm mát". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cooler thuộc cấp độ nào?
cooler là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với cooler không?
Ví dụ: "We brought a large cooler filled with ice for the picnic." — mang nghĩa "máy làm mát".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
