cool
/kuːl/
mát mẻ, ngầu
📚 Nghĩa
- 1.
Hơi lạnh, mang lại cảm giác sảng khoái hoặc dễ chịu.
"cool breeze, cool drink"
- 2.
Mô tả thái độ, hành vi hoặc vẻ ngoài điềm tĩnh, tự tin hoặc hấp dẫn.
"cool outfit, cool music"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
It's a cool evening, perfect for a walk in the park.
Buổi tối mát mẻ, hoàn hảo cho một cuộc đi dạo trong công viên.
He has a really cool attitude towards life, always staying calm.
Anh ấy có thái độ sống rất tuyệt vời, luôn giữ bình tĩnh.
That new band has some really cool songs, I love their sound.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cool - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về cool
cool phát âm như thế nào?
cool được phát âm là [/kuːl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cool có nghĩa là gì?
cool có nghĩa là "mát mẻ, ngầu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cool thuộc cấp độ nào?
cool là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với cool không?
Ví dụ: "It's a cool evening, perfect for a walk in the park." — mang nghĩa "mát mẻ, ngầu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
