Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cookie - bánh quy

cookie

/ˈkuːki/

Cơ bản

bánh quy

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loại bánh ngọt nhỏ, giòn hoặc mềm, được nướng từ bột mì, đường, trứng.

    "I ate a delicious chocolate chip cookie."

  • 2.

    Tệp dữ liệu nhỏ được tạo ra bởi một trang web để lưu trữ thông tin người dùng hoặc lịch sử truy cập.

    "The website uses cookies to remember your preferences."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Would you like a warm cookie fresh from the oven?

Bạn có muốn một chiếc bánh quy ấm nóng vừa ra lò không?

This website uses cookies to improve your browsing experience.

Trang web này sử dụng cookie để cải thiện trải nghiệm duyệt web của bạn.

She baked a batch of oatmeal raisin cookies for the party.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cookie - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어쿠키
Englishcookie
简体中文曲奇
繁體中文餅乾
日本語クッキー
Tiếng Việtbánh quy
Portuguêsbiscoito
Françaiscookie
DeutschKeks
Españolgalleta
Монголкүүки
Bahasa Indonesiakue kering
Bahasa Melayubiskut
ไทยคุกกี้

Câu hỏi thường gặp về cookie

cookie phát âm như thế nào?

cookie được phát âm là [/ˈkuːki/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

cookie có nghĩa là gì?

cookie có nghĩa là "bánh quy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cookie thuộc cấp độ nào?

cookie là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với cookie không?

Ví dụ: "Would you like a warm cookie fresh from the oven?" — mang nghĩa "bánh quy".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI