convey
/kənˈveɪ/
truyền đạt
📚 Nghĩa
- 1.
Vận chuyển thứ gì đó từ nơi này đến nơi khác.
"The pipes convey water to the house."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please convey my thanks to them.
Xin hãy chuyển lời cảm ơn của tôi đến họ.
Her smile conveyed a sense of warmth and happiness.
Nụ cười của cô ấy đã truyền tải một cảm giác ấm áp và hạnh phúc.
The report will convey the key findings of the study.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
convey - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "convey"
Câu hỏi thường gặp về convey
convey phát âm như thế nào?
convey được phát âm là [/kənˈveɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
convey có nghĩa là gì?
convey có nghĩa là "truyền đạt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
convey thuộc cấp độ nào?
convey là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với convey không?
Ví dụ: "Please convey my thanks to them." — mang nghĩa "truyền đạt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
