Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh convertible - xe mui trần

convertible

/kənˈvəːtɪbəl/

Cơ bản

xe mui trần

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một chiếc xe có mui có thể gập lại hoặc tháo rời.

    "convertible bond"

tính từ
  • 1.

    Có thể được thay đổi hoặc điều chỉnh.

    "convertible bond"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He wants a red convertible sports car.

Anh ấy muốn một chiếc xe thể thao mui trần màu đỏ.

We drove with the top down in her new convertible.

Chúng tôi lái xe với mui trần hạ xuống trên chiếc xe mui trần mới của cô ấy.

This software is convertible to multiple file formats.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

convertible - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어컨버터블, 전환 가능한
Englishconvertible
简体中文敞篷车
繁體中文敞篷車
日本語コンバーチブル
Tiếng Việtxe mui trần
Portuguêsconversível
Françaiscabriolet
DeutschCabrio
Españolconvertible
Монголхөрвөгч
Bahasa Indonesiakonvertibel
Bahasa Melayuboleh tukar
ไทยรถเปิดประทุน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "convertible"

Câu hỏi thường gặp về convertible

convertible phát âm như thế nào?

convertible được phát âm là [/kənˈvəːtɪbəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

convertible có nghĩa là gì?

convertible có nghĩa là "xe mui trần". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

convertible thuộc cấp độ nào?

convertible là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với convertible không?

Ví dụ: "He wants a red convertible sports car." — mang nghĩa "xe mui trần".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI