converse
/kənˈvɜːs/
trò chuyện
📚 Nghĩa
- 1.
nói chuyện thân mật với ai đó.
"I had a long conversation with her."
- 1.
một cuộc nói chuyện thân mật.
"I had a long conversation with her."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We like to converse about books.
Chúng tôi thích trò chuyện về sách.
It was a pleasure to converse with you about your travel plans.
Thật là một niềm vui khi được trò chuyện với bạn về kế hoạch du lịch của bạn.
The scientists will converse at the international conference.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
converse - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "converse"
Câu hỏi thường gặp về converse
converse phát âm như thế nào?
converse được phát âm là [/kənˈvɜːs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
converse có nghĩa là gì?
converse có nghĩa là "trò chuyện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
converse thuộc cấp độ nào?
converse là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với converse không?
Ví dụ: "We like to converse about books." — mang nghĩa "trò chuyện".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
