convenience-store
cửa hàng tiện lợi
📚 Nghĩa
- 1.
Cửa hàng nhỏ bán đồ tạp hóa, đồ uống, đồ dùng sinh hoạt, thường mở cửa 24 giờ để mua sắm tiện lợi với số lượng nhỏ.
"I need to go to the convenience store to buy some milk."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I need to go to the convenience store to buy some milk.
Tôi cần đến cửa hàng tiện lợi để mua một ít sữa.
The convenience store is open all night for late-night snacks.
Cửa hàng tiện lợi mở cửa suốt đêm cho đồ ăn vặt đêm khuya.
Can you pick up some aspirin at the convenience store?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
convenience-store - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về convenience-store
convenience-store phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc convenience-store.
convenience-store có nghĩa là gì?
convenience-store có nghĩa là "cửa hàng tiện lợi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
convenience-store thuộc cấp độ nào?
convenience-store là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với convenience-store không?
Ví dụ: "I need to go to the convenience store to buy some milk." — mang nghĩa "cửa hàng tiện lợi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
