control
/kənˈtɹəʊl/
kiểm soát
📚 Nghĩa
- 1.
Sự ảnh hưởng hoặc quyền lực đối với một thứ gì đó.
"The pilot had to maintain control of the aircraft."
- 1.
Thực hiện ảnh hưởng, chỉ đạo hoặc quyết định hành động.
"The pilot had to maintain control of the aircraft."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please control your speed.
Xin hãy kiểm soát tốc độ của bạn.
I can't seem to control my laughter.
Tôi dường như không thể kiểm soát tiếng cười của mình.
The manager has full control over the project budget.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
control - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về control
control phát âm như thế nào?
control được phát âm là [/kənˈtɹəʊl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
control có nghĩa là gì?
control có nghĩa là "kiểm soát". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
control thuộc cấp độ nào?
control là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với control không?
Ví dụ: "Please control your speed." — mang nghĩa "kiểm soát".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
