Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh contrary - ngược lại

contrary

/ˈkɒntɹəɹi/

Cơ bản

ngược lại

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một sự kiện hoặc tình huống trái ngược hoặc khác với điều đã được đề cập trước đó.

    "The facts are the contrary."

tính từ
  • 1.

    Đối lập hoặc chống lại.

    "The facts are the contrary."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The weather was contrary to our plans.

Thời tiết trái ngược với kế hoạch của chúng tôi.

He tends to do the contrary of what you ask.

Anh ấy có xu hướng làm điều trái ngược với những gì bạn yêu cầu.

The study found contrary evidence to the initial hypothesis.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

contrary - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어반대, 반대로
Englishcontrary
简体中文相反
繁體中文相反
日本語反対
Tiếng Việtngược lại
Portuguêscontrário
Françaiscontraire
Deutschentgegengesetzt
Españolcontrario
Монголэсрэг
Bahasa Indonesiabertentangan
Bahasa Melayubertentangan
ไทยตรงกันข้าม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "contrary"

Câu hỏi thường gặp về contrary

contrary phát âm như thế nào?

contrary được phát âm là [/ˈkɒntɹəɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

contrary có nghĩa là gì?

contrary có nghĩa là "ngược lại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

contrary thuộc cấp độ nào?

contrary là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với contrary không?

Ví dụ: "The weather was contrary to our plans." — mang nghĩa "ngược lại".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI