contractor
/ˈkɒnˌtɹæk.tə(ɹ)/
nhà thầu
📚 Nghĩa
- 1.
Một người hoặc công ty đồng ý thực hiện công việc hoặc cung cấp dịch vụ với một mức giá cụ thể.
"The contractor will build the new house."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We hired a contractor for the renovations.
Chúng tôi đã thuê một nhà thầu để cải tạo.
The general contractor is responsible for managing the whole project.
Nhà thầu chính chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ dự án.
She works as a freelance contractor for several tech companies.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
contractor - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "contractor"
Câu hỏi thường gặp về contractor
contractor phát âm như thế nào?
contractor được phát âm là [/ˈkɒnˌtɹæk.tə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
contractor có nghĩa là gì?
contractor có nghĩa là "nhà thầu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
contractor thuộc cấp độ nào?
contractor là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với contractor không?
Ví dụ: "We hired a contractor for the renovations." — mang nghĩa "nhà thầu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
