container
/kənˈteɪnə/
thùng chứa
📚 Nghĩa
- 1.
Vật dùng để đựng hoặc chứa thứ gì đó.
"Please put the toys in the container."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This plastic container is perfect for storing leftovers.
Chiếc hộp nhựa này rất phù hợp để bảo quản thức ăn thừa.
The shipping container arrived at the port this morning.
Công-ten-nơ vận chuyển đã đến cảng sáng nay.
She used a small glass container for her homemade jam.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
container - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về container
container phát âm như thế nào?
container được phát âm là [/kənˈteɪnə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
container có nghĩa là gì?
container có nghĩa là "thùng chứa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
container thuộc cấp độ nào?
container là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với container không?
Ví dụ: "This plastic container is perfect for storing leftovers." — mang nghĩa "thùng chứa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
