Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh consumption - tiêu thụ

consumption

/kənˈsʌmp.ʃən/

Cơ bản

tiêu thụ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động ăn hoặc uống thứ gì đó, hoặc sử dụng hết thứ gì đó.

    "The consumption of alcohol is prohibited."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Reduce your energy consumption at home.

Giảm mức tiêu thụ năng lượng của bạn tại nhà.

The restaurant's high food consumption means they buy fresh ingredients daily.

Mức tiêu thụ thực phẩm cao của nhà hàng có nghĩa là họ mua nguyên liệu tươi mỗi ngày.

Understanding the market's consumption patterns is key for business success.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

consumption - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어소비
Englishconsumption
简体中文消费
繁體中文消費
日本語消費
Tiếng Việttiêu thụ
Portuguêsconsumo
Françaisconsommation
DeutschVerbrauch
Españolconsumo
Монголхэрэглээ
Bahasa Indonesiakonsumsi
Bahasa Melayupenggunaan
ไทยการบริโภค

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "consumption"

Câu hỏi thường gặp về consumption

consumption phát âm như thế nào?

consumption được phát âm là [/kənˈsʌmp.ʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

consumption có nghĩa là gì?

consumption có nghĩa là "tiêu thụ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

consumption thuộc cấp độ nào?

consumption là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với consumption không?

Ví dụ: "Reduce your energy consumption at home." — mang nghĩa "tiêu thụ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI