consumer
/kənˈsjuːmə/
người tiêu dùng
📚 Nghĩa
- 1.
Người hoặc nhóm người mua và sử dụng hàng hóa hoặc dịch vụ.
"The company needs to understand the needs of the modern consumer."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The consumer is always right.
Người tiêu dùng luôn đúng.
We need to understand what the modern consumer wants.
Chúng ta cần hiểu người tiêu dùng hiện đại muốn gì.
The company surveyed consumers about their purchasing habits.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
consumer - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "consumer"
Câu hỏi thường gặp về consumer
consumer phát âm như thế nào?
consumer được phát âm là [/kənˈsjuːmə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
consumer có nghĩa là gì?
consumer có nghĩa là "người tiêu dùng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
consumer thuộc cấp độ nào?
consumer là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với consumer không?
Ví dụ: "The consumer is always right." — mang nghĩa "người tiêu dùng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
