consume
/kənˈsjuːm/
tiêu thụ
📚 Nghĩa
- 1.
Sử dụng hết hoặc tiêu hao cái gì đó, như năng lượng, thời gian, tài nguyên, hoặc thực phẩm.
"We need to consume less energy to protect the environment."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I consume a lot of coffee.
Tôi tiêu thụ nhiều cà phê.
Don't consume all the snacks before the party starts.
Đừng tiêu thụ hết đồ ăn vặt trước khi bữa tiệc bắt đầu.
The new engine consumes less fuel.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
consume - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "consume"
Câu hỏi thường gặp về consume
consume phát âm như thế nào?
consume được phát âm là [/kənˈsjuːm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
consume có nghĩa là gì?
consume có nghĩa là "tiêu thụ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
consume thuộc cấp độ nào?
consume là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với consume không?
Ví dụ: "I consume a lot of coffee." — mang nghĩa "tiêu thụ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
