consultation
/ˌkɒnsl̩ˈteɪʃən/
tư vấn
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động tham khảo ý kiến hoặc trao đổi với chuyên gia để nhận lời khuyên hoặc thông tin.
"The doctor's consultation lasted for an hour."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I need a consultation with my doctor.
Tôi cần một buổi tư vấn với bác sĩ.
We scheduled a consultation with the architect about the renovation.
Chúng tôi đã lên lịch tư vấn với kiến trúc sư về việc cải tạo.
The legal consultation lasted for two hours.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
consultation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "consultation"
Câu hỏi thường gặp về consultation
consultation phát âm như thế nào?
consultation được phát âm là [/ˌkɒnsl̩ˈteɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
consultation có nghĩa là gì?
consultation có nghĩa là "tư vấn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
consultation thuộc cấp độ nào?
consultation là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với consultation không?
Ví dụ: "I need a consultation with my doctor." — mang nghĩa "tư vấn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
