Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh constructive - mang tính xây dựng

constructive

/kənˈstɹʌktɪv/

Cơ bản

mang tính xây dựng

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Phục vụ cho việc xây dựng hoặc kiến thiết.

    "The architect's plans were constructive."

  • 2.

    Thúc đẩy sự cải thiện hoặc tiến bộ.

    "The architect's plans were constructive."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Your feedback was very constructive.

Phản hồi của bạn rất mang tính xây dựng.

We need to have a constructive conversation about this issue.

Chúng ta cần có một cuộc trò chuyện mang tính xây dựng về vấn đề này.

The team's approach to problem-solving was highly constructive.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

constructive - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어건설적인
Englishconstructive
简体中文建设性的
繁體中文建設性的
日本語建設的
Tiếng Việtmang tính xây dựng
Portuguêsconstrutivo
Françaisconstructif
Deutschkonstruktiv
Españolconstructivo
Монголбүтээн байгуулалтын
Bahasa Indonesiakonstruktif
Bahasa Melayukonstruktif
ไทยเชิงสร้างสรรค์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "constructive"

Câu hỏi thường gặp về constructive

constructive phát âm như thế nào?

constructive được phát âm là [/kənˈstɹʌktɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

constructive có nghĩa là gì?

constructive có nghĩa là "mang tính xây dựng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

constructive thuộc cấp độ nào?

constructive là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với constructive không?

Ví dụ: "Your feedback was very constructive." — mang nghĩa "mang tính xây dựng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI