Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh considerate - chu đáo

considerate

/kənˈsɪdəɹət/

Cơ bản

chu đáo

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Thể hiện sự suy nghĩ cẩn thận về quyền lợi và cảm xúc của người khác.

    "It was very considerate of you to think of sending an update."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

That was very considerate of you.

Bạn thật là chu đáo.

He's always considerate of others' feelings when he speaks.

Anh ấy luôn cân nhắc đến cảm xúc của người khác khi nói chuyện.

The hotel staff were incredibly considerate, anticipating every need.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

considerate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어사려 깊은, 배려하는
Englishconsiderate
简体中文体贴的
繁體中文體貼的
日本語思いやりのある
Tiếng Việtchu đáo
Portuguêsatencioso
Françaisattentionné
Deutschrücksichtsvoll
Españolconsiderado
Монголэнэрхй
Bahasa Indonesiapenuh perhatian
Bahasa Melayubertimbang rasa
ไทยเอาใจใส่

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "considerate"

Câu hỏi thường gặp về considerate

considerate phát âm như thế nào?

considerate được phát âm là [/kənˈsɪdəɹət/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

considerate có nghĩa là gì?

considerate có nghĩa là "chu đáo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

considerate thuộc cấp độ nào?

considerate là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với considerate không?

Ví dụ: "That was very considerate of you." — mang nghĩa "chu đáo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI