
conserve
bảo tồn
📚 Nghĩa
- 1.
tiết kiệm một cái gì đó cho tương lai.
"We need to conserve water."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We must conserve water during the drought.
Chúng ta phải tiết kiệm nước trong thời kỳ hạn hán.
Try to conserve your energy for the race later.
Hãy cố gắng giữ gìn năng lượng cho cuộc đua sau.
Scientists are working to conserve endangered species.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
conserve - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "conserve"
Câu hỏi thường gặp về conserve
conserve phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc conserve.
conserve có nghĩa là gì?
conserve có nghĩa là "bảo tồn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
conserve thuộc cấp độ nào?
conserve là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với conserve không?
Ví dụ: "We must conserve water during the drought." — mang nghĩa "bảo tồn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
