consent
/kənˈsɛnt/
sự đồng ý
📚 Nghĩa
- 1.
Sự đồng ý hoặc cho phép tự nguyện đối với một việc gì đó.
"You need to get consent before you can use the photos."
- 1.
Bày tỏ sự sẵn lòng làm gì đó hoặc cho phép.
"You need to get consent before you can use the photos."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Did you get their consent?
Bạn đã nhận được sự đồng ý của họ chưa?
We need to obtain informed consent before the procedure.
Chúng ta cần có được sự đồng ý có hiểu biết trước khi thực hiện thủ thuật.
The artist gave his consent for the photo to be used.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
consent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "consent"
Câu hỏi thường gặp về consent
consent phát âm như thế nào?
consent được phát âm là [/kənˈsɛnt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
consent có nghĩa là gì?
consent có nghĩa là "sự đồng ý". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
consent thuộc cấp độ nào?
consent là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với consent không?
Ví dụ: "Did you get their consent?" — mang nghĩa "sự đồng ý".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
