conscience
/kɒnʃəns/
lương tâm
📚 Nghĩa
- 1.
Một cảm giác đạo đức về điều đúng và sai, đặc biệt là điều hướng dẫn hành vi của một người.
"He had a guilty conscience about the lie."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My conscience told me it was wrong.
Lương tâm tôi mách bảo điều đó là sai.
He had a guilty conscience after lying.
Anh ấy có lương tâm cắn rứt sau khi nói dối.
Please consult your conscience before making a decision.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
conscience - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "conscience"
Câu hỏi thường gặp về conscience
conscience phát âm như thế nào?
conscience được phát âm là [/kɒnʃəns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
conscience có nghĩa là gì?
conscience có nghĩa là "lương tâm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
conscience thuộc cấp độ nào?
conscience là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với conscience không?
Ví dụ: "My conscience told me it was wrong." — mang nghĩa "lương tâm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
