Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh confused - bối rối

confused

/kənˈfjuːzd/

Cơ bản

bối rối

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Không thể suy nghĩ hoặc hiểu rõ ràng.

    "I'm confused about what to do next."

động từ
  • 1.

    Làm cho ai đó không thể suy nghĩ hoặc hiểu rõ ràng.

    "The complex instructions confused me."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I am confused about the instructions.

Tôi bối rối về những hướng dẫn này.

He looked confused when I asked him a difficult question.

Trông anh ấy bối rối khi tôi hỏi anh ấy một câu hỏi khó.

The complex financial report left the new intern feeling very confused.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

confused - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어혼란스러운, 당황한
Englishconfused
简体中文困惑
Tiếng Việtbối rối
Françaisconfus
Españolconfundido
Монголтэнэг
ไทยสับสน

Câu hỏi thường gặp về confused

confused phát âm như thế nào?

confused được phát âm là [/kənˈfjuːzd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

confused có nghĩa là gì?

confused có nghĩa là "bối rối". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

confused thuộc cấp độ nào?

confused là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với confused không?

Ví dụ: "I am confused about the instructions." — mang nghĩa "bối rối".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI