
conference
/ˈkɒn.fə.ɹəns/
hội nghị
📚 Nghĩa
- 1.
Một cuộc họp hoặc sự kiện chính thức nơi mọi người tập trung để thảo luận về một chủ đề cụ thể hoặc trao đổi thông tin.
"The academic conference was a great success."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We are attending a conference next week.
Chúng tôi sẽ tham dự một hội nghị vào tuần tới.
Did you find the keynote speech at the conference interesting?
Bạn thấy bài phát biểu quan trọng tại hội nghị có thú vị không?
The academic conference will cover the latest research findings.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
conference - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "conference"
Câu hỏi thường gặp về conference
conference phát âm như thế nào?
conference được phát âm là [/ˈkɒn.fə.ɹəns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
conference có nghĩa là gì?
conference có nghĩa là "hội nghị". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
conference thuộc cấp độ nào?
conference là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với conference không?
Ví dụ: "We are attending a conference next week." — mang nghĩa "hội nghị".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
