concert-hall
nhà hát
📚 Nghĩa
- 1.
Một tòa nhà hoặc địa điểm được thiết kế đặc biệt để tổ chức các buổi biểu diễn âm nhạc hoặc hòa nhạc, thường có tính đến hiệu quả âm thanh.
"The orchestra performed in the grand concert hall."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The orchestra performed in the grand concert hall.
Dàn nhạc giao hưởng đã biểu diễn trong phòng hòa nhạc lớn.
We booked tickets for the opera at the new concert-hall.
Chúng tôi đã đặt vé xem opera tại nhà hát mới.
The acoustics in this concert-hall are surprisingly good.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
concert-hall - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về concert-hall
concert-hall phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc concert-hall.
concert-hall có nghĩa là gì?
concert-hall có nghĩa là "nhà hát". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
concert-hall thuộc cấp độ nào?
concert-hall là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với concert-hall không?
Ví dụ: "The orchestra performed in the grand concert hall." — mang nghĩa "nhà hát".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
