Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh concealer - kem che khuyết điểm

concealer

Cơ bản

kem che khuyết điểm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sản phẩm mỹ phẩm dùng để che các khuyết điểm trên da, quầng thâm, vết thâm mụn.

    "She used a concealer to cover up the dark circles under her eyes."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She used concealer to hide the dark circles under her eyes.

Cô ấy dùng kem che khuyết điểm để giấu quầng thâm dưới mắt.

This concealer matches my skin tone really well.

Loại kem che khuyết điểm này rất hợp với tông da của tôi.

A little concealer can cover a small pimple quickly.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

concealer - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어컨실러
Englishconcealer
简体中文遮瑕膏
Tiếng Việtkem che khuyết điểm
Françaiscorrecteur
Españolcorrector
Монголнууцлагч
ไทยคอนซีลเลอร์

Câu hỏi thường gặp về concealer

concealer phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc concealer.

concealer có nghĩa là gì?

concealer có nghĩa là "kem che khuyết điểm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

concealer thuộc cấp độ nào?

concealer là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với concealer không?

Ví dụ: "She used concealer to hide the dark circles under her eyes." — mang nghĩa "kem che khuyết điểm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI