component
/kʌmˈpoʊnənt/
thành phần
📚 Nghĩa
- 1.
Một phần hoặc yếu tố của một tổng thể lớn hơn.
"component word"
- 1.
Dùng để tạo thành hoặc là một phần của tổng thể.
"component word"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The engine is a key component.
Động cơ là một bộ phận quan trọng.
Can you help me find the right component for this device?
Bạn có thể giúp tôi tìm đúng bộ phận cho thiết bị này không?
Teamwork is an essential component of our project's success.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
component - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "component"
Câu hỏi thường gặp về component
component phát âm như thế nào?
component được phát âm là [/kʌmˈpoʊnənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
component có nghĩa là gì?
component có nghĩa là "thành phần". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
component thuộc cấp độ nào?
component là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với component không?
Ví dụ: "The engine is a key component." — mang nghĩa "thành phần".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
