Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh completion - hoàn thành

completion

/kəmˈpliːʃən/

Cơ bản

hoàn thành

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    hành động hoặc quá trình hoàn thành một cái gì đó.

    "the completion of the project"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The completion of the task took longer than expected.

Việc hoàn thành nhiệm vụ đã tốn nhiều thời gian hơn dự kiến.

We are waiting for the final completion of the building.

Chúng tôi đang chờ đợi việc hoàn thành cuối cùng của tòa nhà.

The project's successful completion was due to excellent teamwork.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

completion - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어완료, 완료됨
Englishcompletion
简体中文完成
繁體中文完成
日本語完了
Tiếng Việthoàn thành
Portuguêsconclusão
Françaisachèvement
DeutschVollendung
Españolfinalización
Монголбүрэн гүйцэтгэл
Bahasa Indonesiapenyelesaian
Bahasa Melayupenyempurnaan
ไทยการทำให้เสร็จสมบูรณ์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "completion"

Câu hỏi thường gặp về completion

completion phát âm như thế nào?

completion được phát âm là [/kəmˈpliːʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

completion có nghĩa là gì?

completion có nghĩa là "hoàn thành". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

completion thuộc cấp độ nào?

completion là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với completion không?

Ví dụ: "The completion of the task took longer than expected." — mang nghĩa "hoàn thành".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI