completely
/kəmˈpliːtli/
hoàn toàn
📚 Nghĩa
- 1.
ở mức độ hoặc phạm vi tối đa
"The room was completely dark."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The old house was completely renovated and looks brand new.
Ngôi nhà cũ đã được cải tạo hoàn toàn và trông như mới.
I was completely surprised by his sudden announcement.
Tôi hoàn toàn bất ngờ trước thông báo đột ngột của anh ấy.
She completely forgot about the important meeting scheduled for today.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "completely" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“and that in all his appearances, several of which were as recent as this month, his neck appears completely normal.”
Wild Theory Claiming Fox News Guest Wearing Hyper-Realistic Mask Triggers Internet Meltdown #shortsMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
completely - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về completely
completely phát âm như thế nào?
completely được phát âm là [/kəmˈpliːtli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
completely có nghĩa là gì?
completely có nghĩa là "hoàn toàn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
completely thuộc cấp độ nào?
completely là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với completely không?
Ví dụ: "The old house was completely renovated and looks brand new." — mang nghĩa "hoàn toàn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
