complaint
/kəmˈpleɪnt/
lời phàn nàn
📚 Nghĩa
- 1.
sự bày tỏ sự không hài lòng hoặc lời phàn nàn
"I have a complaint about the service."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I have a complaint about the service.
Tôi có một lời phàn nàn về dịch vụ.
He made a complaint about the noise from his neighbor.
Anh ấy đã phàn nàn về tiếng ồn từ hàng xóm.
The company has a formal process for lodging a complaint.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
complaint - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "complaint"
Câu hỏi thường gặp về complaint
complaint phát âm như thế nào?
complaint được phát âm là [/kəmˈpleɪnt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
complaint có nghĩa là gì?
complaint có nghĩa là "lời phàn nàn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
complaint thuộc cấp độ nào?
complaint là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với complaint không?
Ví dụ: "I have a complaint about the service." — mang nghĩa "lời phàn nàn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
