Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh commuter - người đi làm

commuter

Cơ bản

người đi làm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người đi làm hoặc đi học một quãng đường xa thường xuyên.

    "The train was filled with commuters."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The commuter train was delayed due to signal problems.

Tàu điện ngầm đưa đón đã bị trì hoãn do sự cố tín hiệu.

She is a daily commuter from the suburbs to the city.

Cô ấy là người đi làm hàng ngày từ ngoại ô vào thành phố.

Many commuters prefer to drive their own cars.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

commuter - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어통근자
Englishcommuter
简体中文通勤者
Tiếng Việtngười đi làm
Françaisnavetteur
Españolviajero
Монголцагаач
ไทยผู้เดินทาง

Câu hỏi thường gặp về commuter

commuter phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc commuter.

commuter có nghĩa là gì?

commuter có nghĩa là "người đi làm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

commuter thuộc cấp độ nào?

commuter là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với commuter không?

Ví dụ: "The commuter train was delayed due to signal problems." — mang nghĩa "người đi làm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI