comfy
/ˈkʌm.fi/
thoải mái
📚 Nghĩa
- 1.
Mang lại cảm giác dễ chịu, thoải mái về thể chất hoặc tinh thần.
"The sofa was so comfy I could have slept on it."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This new armchair is incredibly comfy and perfect for reading.
Chiếc ghế bành mới này cực kỳ thoải mái và hoàn hảo để đọc sách.
After a long day, all I want is my comfy pajamas and a good book.
Sau một ngày dài, tất cả những gì tôi muốn là bộ đồ ngủ thoải mái và một cuốn sách hay.
The hotel room felt surprisingly comfy, making our stay very pleasant.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
comfy - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về comfy
comfy phát âm như thế nào?
comfy được phát âm là [/ˈkʌm.fi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
comfy có nghĩa là gì?
comfy có nghĩa là "thoải mái". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
comfy thuộc cấp độ nào?
comfy là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với comfy không?
Ví dụ: "This new armchair is incredibly comfy and perfect for reading." — mang nghĩa "thoải mái".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
