collar
/ˈkɒl.ə/
cổ áo
📚 Nghĩa
- 1.
Dải băng quanh cổ áo sơ mi hoặc váy.
"He adjusted his collar."
- 1.
Nắm hoặc giữ lấy cổ áo.
"He grabbed the man by the collar."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The dog's new collar has a little bell on it.
Chiếc vòng cổ mới của con chó có một chiếc chuông nhỏ.
She wore a white blouse with a Peter Pan collar.
Cô ấy mặc một chiếc áo cánh trắng có cổ áo Peter Pan.
The security guard had to collar the man trying to leave.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
collar - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về collar
collar phát âm như thế nào?
collar được phát âm là [/ˈkɒl.ə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
collar có nghĩa là gì?
collar có nghĩa là "cổ áo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
collar thuộc cấp độ nào?
collar là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với collar không?
Ví dụ: "The dog's new collar has a little bell on it." — mang nghĩa "cổ áo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
