Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh collapse - sụp đổ

collapse

/kəˈlæps/

Cơ bản

sụp đổ

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    đột ngột đổ sập hoặc tan rã

    "The bridge collapsed."

danh từ
  • 1.

    hành động sụp đổ

    "The bridge collapsed."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The old bridge might collapse soon.

Cây cầu cũ có thể sẽ sụp đổ sớm thôi.

I felt like I was going to collapse after that long run.

Tôi cảm thấy như mình sắp kiệt sức sau quãng đường chạy dài đó.

The company's stock price is expected to collapse.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

collapse - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어붕괴, 무너지다
Englishcollapse
简体中文倒塌
繁體中文倒塌
日本語崩壊
Tiếng Việtsụp đổ
Portuguêscolapsar
Françaiss'effondrer
Deutscheinstürzen
Españolcolapsar
Монголнурах
Bahasa Indonesiaruntuh
Bahasa Melayuruntuh
ไทยพังทลาย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "collapse"

Câu hỏi thường gặp về collapse

collapse phát âm như thế nào?

collapse được phát âm là [/kəˈlæps/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

collapse có nghĩa là gì?

collapse có nghĩa là "sụp đổ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

collapse thuộc cấp độ nào?

collapse là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với collapse không?

Ví dụ: "The old bridge might collapse soon." — mang nghĩa "sụp đổ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI