Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh collaboration - hợp tác

collaboration

/kəˌlæbəˈɹeɪʃən/

Cơ bản

hợp tác

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động làm việc với người khác để sản xuất hoặc tạo ra thứ gì đó.

    "The project was a result of successful collaboration between the two companies."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Our collaboration was very successful.

Sự hợp tác của chúng tôi đã rất thành công.

I really enjoyed our collaboration on the project.

Tôi thực sự thích sự hợp tác của chúng ta trong dự án.

The museum is hosting a special exhibition through international collaboration.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

collaboration - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어협업
Englishcollaboration
简体中文协作
繁體中文協作
日本語協力
Tiếng Việthợp tác
Portuguêscolaboração
Françaiscollaboration
DeutschZusammenarbeit
Españolcolaboración
Монголхамтын ажиллагаа
Bahasa Indonesiakolaborasi
Bahasa Melayukolaborasi
ไทยความร่วมมือ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "collaboration"

Câu hỏi thường gặp về collaboration

collaboration phát âm như thế nào?

collaboration được phát âm là [/kəˌlæbəˈɹeɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

collaboration có nghĩa là gì?

collaboration có nghĩa là "hợp tác". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

collaboration thuộc cấp độ nào?

collaboration là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với collaboration không?

Ví dụ: "Our collaboration was very successful." — mang nghĩa "hợp tác".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI