colander
/ˈkɑləndəɹ/
Rây lọc
📚 Nghĩa
- 1.
Dụng cụ nhà bếp hình bát có lỗ, dùng để làm ráo nước khỏi thực phẩm.
"Wash the vegetables and put them in the colander."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Rinse the pasta thoroughly under cold water in the colander.
Rửa sạch mì ống dưới vòi nước lạnh trong rổ lọc.
He strained the berries using a fine-mesh colander.
Anh ấy đã lọc quả mọng bằng rổ lọc lưới mịn.
Make sure the colander is stable before you pour the hot water.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
colander - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về colander
colander phát âm như thế nào?
colander được phát âm là [/ˈkɑləndəɹ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
colander có nghĩa là gì?
colander có nghĩa là "Rây lọc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
colander thuộc cấp độ nào?
colander là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với colander không?
Ví dụ: "Rinse the pasta thoroughly under cold water in the colander." — mang nghĩa "Rây lọc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
