Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh code - mã

code

/kəʊd/

Cơ bản

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hệ thống ký hiệu, chữ cái hoặc từ ngữ dùng để biểu thị thông tin.

    "A telephone number, a password, or traffic light colors are examples of codes."

động từ
  • 1.

    Viết chương trình máy tính hoặc phần mềm bằng cách sử dụng lệnh hoặc ký hiệu.

    "A telephone number, a password, or traffic light colors are examples of codes."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

What is the secret code?

Mã bí mật là gì?

I need to write some code for my project.

Tôi cần viết một ít mã cho dự án của mình.

The emergency exit has a special access code.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

code - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어코드, 암호, 부호, 코딩
Englishcode
简体中文代码
繁體中文程式碼
日本語コード
Tiếng Việt
Portuguêscódigo
Françaiscode
DeutschCode
Españolcódigo
Монголкод
Bahasa Indonesiakode
Bahasa Melayukod
ไทยโค้ด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "code"

Câu hỏi thường gặp về code

code phát âm như thế nào?

code được phát âm là [/kəʊd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

code có nghĩa là gì?

code có nghĩa là "mã". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

code thuộc cấp độ nào?

code là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với code không?

Ví dụ: "What is the secret code?" — mang nghĩa "mã".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI