Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh coach - huấn luyện viên

coach

/kəʊtʃ/

Cơ bản

huấn luyện viên

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người huấn luyện và chỉ đạo các vận động viên hoặc đội.

    "The coach motivated the team to win."

động từ
  • 1.

    Huấn luyện và chỉ đạo các vận động viên hoặc đội.

    "The coach motivated the team to win."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The new coach inspired the players with her innovative strategies.

Huấn luyện viên mới đã truyền cảm hứng cho các cầu thủ bằng các chiến lược sáng tạo của cô ấy.

He decided to coach a youth basketball team on weekends.

Anh ấy quyết định huấn luyện một đội bóng rổ thiếu niên vào cuối tuần.

Her dedication as a coach earned her widespread respect.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

coach - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어코치, 감독, 지도자, 코치하다
Englishcoach
简体中文教练
繁體中文教練
日本語コーチ
Tiếng Việthuấn luyện viên
Portuguêstreinador
Françaisentraîneur
DeutschTrainer
Españolentrenador
Монголдасгалжуулагч
Bahasa Indonesiapelatih
Bahasa Melayujurulatih
ไทยโค้ชผู้ฝึกสอน

Câu hỏi thường gặp về coach

coach phát âm như thế nào?

coach được phát âm là [/kəʊtʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

coach có nghĩa là gì?

coach có nghĩa là "huấn luyện viên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

coach thuộc cấp độ nào?

coach là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với coach không?

Ví dụ: "The new coach inspired the players with her innovative strategies." — mang nghĩa "huấn luyện viên".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI