cloud
/klaʊd/
mây
📚 Nghĩa
- 1.
một khối hơi nước ngưng tụ nhìn thấy được lơ lửng trong khí quyển
"The sky was full of fluffy white clouds."
- 1.
trở nên u ám hoặc mờ đi; che khuất
"Dark clouds gathered on the horizon."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A single cloud drifted across the sky.
Một đám mây trôi lững lờ trên bầu trời.
Don't let small problems cloud your judgment.
Đừng để những vấn đề nhỏ làm mờ đi sự phán đoán của bạn.
The weather forecast predicts clouds all day.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cloud - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về cloud
cloud phát âm như thế nào?
cloud được phát âm là [/klaʊd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cloud có nghĩa là gì?
cloud có nghĩa là "mây". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cloud thuộc cấp độ nào?
cloud là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với cloud không?
Ví dụ: "A single cloud drifted across the sky." — mang nghĩa "mây".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
