Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh clothes - quần áo

clothes

/kloʊðz/

Mới bắt đầu

quần áo

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Những thứ con người mặc trên người.

    "I bought new clothes for the trip."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I bought new clothes for the trip.

Tôi mua quần áo mới cho chuyến đi.

Please hang the clothes on the rack.

Hãy treo quần áo lên giá.

Children's clothes wear out quickly.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

clothes - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어옷, 의류
Englishgarments; clothing
简体中文衣服
Tiếng Việtquần áo
Françaisvêtements
Españolropa
Монголхувцас
ไทยเสื้อผ้า

Câu hỏi thường gặp về clothes

clothes phát âm như thế nào?

clothes được phát âm là [/kloʊðz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

clothes có nghĩa là gì?

clothes có nghĩa là "quần áo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

clothes thuộc cấp độ nào?

clothes là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với clothes không?

Ví dụ: "I bought new clothes for the trip." — mang nghĩa "quần áo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI