
clock
/klɒk/
đồng hồ
📚 Nghĩa
- 1.
Thiết bị đo hoặc ghi thời gian; đồng hồ không di động.
"The clock on the wall is ticking loudly."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The clock on the wall says it's almost noon.
Chiếc đồng hồ trên tường cho thấy gần đến trưa rồi.
I set the alarm clock for six o'clock.
Tôi đặt đồng hồ báo thức lúc sáu giờ.
The old clock in the hall stopped ticking.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "clock" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“It's a pen that's also a clock.”
Friends: Joey's Bad Birthday Gift (Season 4 Clip) | TBSMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
clock - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về clock
clock phát âm như thế nào?
clock được phát âm là [/klɒk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
clock có nghĩa là gì?
clock có nghĩa là "đồng hồ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
clock thuộc cấp độ nào?
clock là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với clock không?
Ví dụ: "The clock on the wall says it's almost noon." — mang nghĩa "đồng hồ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
