Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh clip - kẹp

clip

/klɪp/

Cơ bản

kẹp

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một công cụ dùng để cố định hai vật lại với nhau.

    "like a clip for papers or a hair clip for hair"

động từ
  • 1.

    Nắm hoặc giữ chặt một thứ gì đó.

    "like to firmly grip an item with tweezers"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please use a binder clip to keep these documents organized.

Vui lòng dùng kẹp giấy để giữ các tài liệu này ngăn nắp.

She used a decorative clip to hold her hair back stylishly.

Cô ấy đã dùng một chiếc kẹp tóc trang trí để giữ tóc mái một cách thời trang.

The mechanic had to clip the wire to make the connection.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

clip - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어클립
Englishclip
简体中文夹子
Tiếng Việtkẹp
Françaispince
Españolclip
Монголхавчар
ไทยคลิปหนีบ

Câu hỏi thường gặp về clip

clip phát âm như thế nào?

clip được phát âm là [/klɪp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

clip có nghĩa là gì?

clip có nghĩa là "kẹp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

clip thuộc cấp độ nào?

clip là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với clip không?

Ví dụ: "Please use a binder clip to keep these documents organized." — mang nghĩa "kẹp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI