climbing
/ˈklaɪ̯mɪŋ/
leo núi
📚 Nghĩa
- 1.
Đi lên hoặc di chuyển lên trên, thường là lên vị trí cao hơn, chống lại trọng lực.
"He was climbing the mountain."
- 1.
Môn thể thao hoặc hoạt động leo núi hoặc vách đá.
"He was climbing the mountain."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He was climbing the mountain with determination and skill.
Anh ấy đang leo núi với sự quyết tâm và kỹ năng.
The ivy was climbing rapidly up the old stone wall.
Cây thường xuân đang leo nhanh lên bức tường đá cũ.
She found climbing the corporate ladder quite challenging.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "climbing" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“The duo, wearing masks, climbing to the top of one of the nation's most iconic landmarks on Wednesday, New York's Empire State Building.”
Bodycam Captures Arrest of Empire State Building ClimbersMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
climbing - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về climbing
climbing phát âm như thế nào?
climbing được phát âm là [/ˈklaɪ̯mɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
climbing có nghĩa là gì?
climbing có nghĩa là "leo núi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
climbing thuộc cấp độ nào?
climbing là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với climbing không?
Ví dụ: "He was climbing the mountain with determination and skill." — mang nghĩa "leo núi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
