cliff
/klɪf/
vách đá
📚 Nghĩa
- 1.
Vách đá dốc đứng, thường thấy ở bờ biển hoặc núi.
"The sheer cliff dropped hundreds of feet to the sea below."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We hiked along the cliff edge, enjoying the stunning ocean view.
Chúng tôi đi bộ dọc theo rìa vách đá, tận hưởng khung cảnh đại dương tuyệt đẹp.
The climber carefully ascended the sheer cliff face.
Người leo núi đã cẩn thận leo lên mặt vách đá dựng đứng.
Don't go too close to the cliff; it's dangerous.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cliff - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về cliff
cliff phát âm như thế nào?
cliff được phát âm là [/klɪf/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cliff có nghĩa là gì?
cliff có nghĩa là "vách đá". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cliff thuộc cấp độ nào?
cliff là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với cliff không?
Ví dụ: "We hiked along the cliff edge, enjoying the stunning ocean view." — mang nghĩa "vách đá".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
