click
/klɪk/
nhấp chuột
📚 Nghĩa
- 1.
nhấn nút chuột máy tính
"click the button"
- 1.
hành động nhấp chuột
"click the button"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Click the link to open the website in a new tab.
Nhấp vào liên kết để mở trang web trong một tab mới.
The old radio made a loud click when you turned it on.
Chiếc radio cũ phát ra tiếng lách cách lớn khi bạn bật nó lên.
You need to click 'accept' to proceed with the installation.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
click - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về click
click phát âm như thế nào?
click được phát âm là [/klɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
click có nghĩa là gì?
click có nghĩa là "nhấp chuột". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
click thuộc cấp độ nào?
click là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với click không?
Ví dụ: "Click the link to open the website in a new tab." — mang nghĩa "nhấp chuột".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
