Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh clearing - dọn dẹp

clearing

/ˈklɪəɹɪŋ/

Cơ bản

dọn dẹp

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    hành động loại bỏ chướng ngại vật, vật cản hoặc các vật dụng không mong muốn khác

    "The clearing of the debris took several hours."

danh từ
  • 1.

    quá trình hoặc hành động làm cho hoặc trở nên sạch sẽ

    "The clearing of the debris took several hours."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The clearing of the forest floor allowed more sunlight to reach the plants.

Việc dọn sạch sàn rừng cho phép nhiều ánh sáng mặt trời hơn tiếp cận cây cối.

We are waiting for the bank's clearing of the check before spending the money.

Chúng tôi đang chờ ngân hàng xử lý séc trước khi chi tiêu số tiền đó.

The clearing of the air after the argument left everyone feeling relieved.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

clearing - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어정리
Englishclearing
简体中文清理
Tiếng Việtdọn dẹp
Françaisnettoyage
Españollimpieza
Монголцэгцлэлт
ไทยการเคลียร์

Câu hỏi thường gặp về clearing

clearing phát âm như thế nào?

clearing được phát âm là [/ˈklɪəɹɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

clearing có nghĩa là gì?

clearing có nghĩa là "dọn dẹp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

clearing thuộc cấp độ nào?

clearing là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với clearing không?

Ví dụ: "The clearing of the forest floor allowed more sunlight to reach the plants." — mang nghĩa "dọn dẹp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI