Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cleanser - sữa rửa mặt

cleanser

Cơ bản

sữa rửa mặt

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loại mỹ phẩm hoặc xà phòng dùng để rửa sạch bụi bẩn, lớp trang điểm, v.v. trên da.

    "Apply the cleanser to your face."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This gentle cleanser is perfect for sensitive skin types.

Sữa rửa mặt dịu nhẹ này hoàn hảo cho loại da nhạy cảm.

Don't forget to use a cleanser to remove your makeup before bed.

Đừng quên dùng sữa rửa mặt để tẩy trang trước khi đi ngủ.

He searched for an oil-based cleanser to tackle stubborn waterproof mascara.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cleanser - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어세안제
Englishcleanser
简体中文洁面乳
Tiếng Việtsữa rửa mặt
Françaisnettoyant
Españollimpiador facial
Монголнүүр цэвэрлэгч
ไทยผลิตภัณฑ์ทำความสะอาดผิวหน้า

Câu hỏi thường gặp về cleanser

cleanser phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc cleanser.

cleanser có nghĩa là gì?

cleanser có nghĩa là "sữa rửa mặt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cleanser thuộc cấp độ nào?

cleanser là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với cleanser không?

Ví dụ: "This gentle cleanser is perfect for sensitive skin types." — mang nghĩa "sữa rửa mặt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI