clean
/kleːn/
sạch
📚 Nghĩa
- 1.
không có bụi bẩn, vết bẩn hoặc vết ố.
"The house was clean."
- 1.
làm cho không có bụi bẩn, vết bẩn hoặc vết ố.
"I need to clean the house."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please keep your room clean.
Xin hãy giữ phòng của bạn sạch sẽ.
I need to clean out my closet this weekend.
Cuối tuần này tôi cần dọn dẹp tủ quần áo của mình.
The hospital staff worked hard to keep the operating room clean.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
clean - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về clean
clean phát âm như thế nào?
clean được phát âm là [/kleːn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
clean có nghĩa là gì?
clean có nghĩa là "sạch". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
clean thuộc cấp độ nào?
clean là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với clean không?
Ví dụ: "Please keep your room clean." — mang nghĩa "sạch".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
