clause
/klɔːz/
mệnh đề
📚 Nghĩa
- 1.
Đơn vị cơ bản của câu, bao gồm chủ ngữ và vị ngữ.
"Several clauses combine to form a sentence."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This sentence has one main clause.
Câu này có một mệnh đề chính.
Can you explain the difference between a dependent and an independent clause?
Bạn có thể giải thích sự khác biệt giữa mệnh đề phụ thuộc và mệnh đề độc lập không?
The legal contract specifies each party's obligations in a separate clause.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
clause - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "clause"
Câu hỏi thường gặp về clause
clause phát âm như thế nào?
clause được phát âm là [/klɔːz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
clause có nghĩa là gì?
clause có nghĩa là "mệnh đề". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
clause thuộc cấp độ nào?
clause là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với clause không?
Ví dụ: "This sentence has one main clause." — mang nghĩa "mệnh đề".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
